拼
朔风
HSK1n 0 · Lv.1
shuòfēng
gió bấc
north wind 朔风 凛冽 chill and cold north wind
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 北风。
- 北风
等级
义项 ①n≈HSK1
gió bấc
北风。
免费例句
朔风凛冽。
Shuòfēng lǐnliè.
≈HSK6
Gió bấc thổi mạnh.
The north wind is biting cold.
义项 ②n≈HSK1
gió sóc
北风
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分