拼
朔风
HSK1n 0 · Lv.1
shuòfēng
gió bấc
north wind 朔风 凛冽 chill and cold north wind
漢越
字解构
Phân tích chữ朔shuòHSK1trăng non; trăng mồng một (hình dáng mặt trăng ngày mồng một hàng tháng, âm lịch)风fēngHSK3gió
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分