拼
朗读
HSK6v 0 · Lv.1
lǎngdú
đọc to; đọc bài; đọc diễn cảm; đọc to rõ; đọc lớn tiếng
read aloud; read loudly and clearly 练习 朗读 practise reading aloud 朗读 课文 read aloud the text
漢越 lãng độc
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分