WinHSK

朝圣

HSK7-9v
0 · Lv.1
cháoshèng

đi hành hương về đất thánh

go on/make a pilgrimage to the birthplace of Confucius [in Qufu(曲阜), Shandong Province] [ 相关词条 ] 朝圣者 [名] pilgrim; hajji

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 宗教徒朝拜宗教圣地
  2. 旧时对儒家圣地山东曲阜的孔庙、孔林、孔府进行拜谒
义项 vHSK7-9

đi hành hương về đất thánh

宗教徒朝拜宗教圣地

义项 vHSK7-9

bái kiến các thánh địa của Nho giáo ở Khúc Phụ, Sơn Đông, bao gồm Khổng Miếu (孔庙), Khổng Lâm (孔林) và Khổng Phủ (孔府)

旧时对儒家圣地山东曲阜的孔庙、孔林、孔府进行拜谒

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50