WinHSK

朝圣

HSK7-9v
0 · Lv.1
cháoshèng

đi hành hương về đất thánh

go on/make a pilgrimage to the birthplace of Confucius [in Qufu(曲阜), Shandong Province] [ 相关词条 ] 朝圣者 [名] pilgrim; hajji

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50