拼
朝气
HSK5n 0 · Lv.1
zhāoqì
tinh thần phấn chấn; có chí tiến thủ; tràn đầy sức sống; tràn đầy năng lượng
dynamism; energy; youthful spirit; vigour; vitality 充满 朝气 be full of vitality [ 相关词条 ] 朝气蓬勃 be full of youthful spirit; be full of vigour and vitality; be imbued with vitality
漢越 triêu khí
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分