WinHSK

朝气

HSK5n
0 · Lv.1
zhāoqì

tinh thần phấn chấn; có chí tiến thủ; tràn đầy sức sống; tràn đầy năng lượng

dynamism; energy; youthful spirit; vigour; vitality 充满 朝气 be full of vitality [ 相关词条 ] 朝气蓬勃 be full of youthful spirit; be full of vigour and vitality; be imbued with vitality

漢越 triêu khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神振作,力求进取的气概
义项 nHSK5

tinh thần phấn chấn; có chí tiến thủ; tràn đầy sức sống; tràn đầy năng lượng

精神振作,力求进取的气概

免费例句

他的团队充满朝气。

Tā de tuánduì chōngmǎn zhāoqì.

HSK5

Đội ngũ của anh ấy tràn đầy năng lượng.

His team is full of vitality.

从农学院毕业后,他带着青春朝气进了一所学校,走上了讲台。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50