WinHSK

朝气

HSK5n
0 · Lv.1
zhāoqì

tinh thần phấn chấn; có chí tiến thủ; tràn đầy sức sống; tràn đầy năng lượng

dynamism; energy; youthful spirit; vigour; vitality 充满 朝气 be full of vitality [ 相关词条 ] 朝气蓬勃 be full of youthful spirit; be full of vigour and vitality; be imbued with vitality

漢越 triêu khí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50