拼
朝露
HSK6n 0 · Lv.1
cháolù
sương mai; sương buổi sớm; mong manh; không bền lâu; triêu lộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 早晨的露水比喻存在时间非常短促的事物
等级
义项 ①n≈HSK6
sương mai; sương buổi sớm; mong manh; không bền lâu; triêu lộ
早晨的露水比喻存在时间非常短促的事物
免费例句
在诗歌中,人生常被比喻为朝露。
Zài shīgē zhōng, rénshēng cháng bèi bǐyù wéi zhāolù.
≈HSK6
Trong thơ ca, cuộc sống thường được ví như sương sớm.
In poetry, life is often compared to morning dew.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分