拼
朝露
HSK6n 0 · Lv.1
cháolù
sương mai; sương buổi sớm; mong manh; không bền lâu; triêu lộ
漢越
字解构
Phân tích chữ朝cháo多音HSK5triều; triều đình; cầm quyền / triều đại露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分