WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
朝鲜
HSK5
n
0 · Lv.1
cháo
xiān
Triều Tiên; nước Triều Tiên
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
北朝鲜
běi cháo xiān
HSK5
Bắc Triều Tiên (North Korea)
朝鲜人
cháo xiān rén
HSK5
Người Triều Tiên
朝鲜圆
cháo xiān yuán
HSK5
Triều Tiên
朝鲜族
cháo xiǎn zú
HSK5
dân tộc Triều Tiên (dân tộc thiểu số, phân bố ở các tỉnh Hắc Long Giang, Các Lâm, Liêu Ninh)
朝鲜语
cháo xiān yǔ
HSK5
Tiếng Triều Tiên
朝鲜半岛
cháo xiān bàn dǎo
HSK7-9
Bán đảo Triều Tiên
朝鲜泡菜
cháo xiān pào cài
HSK6
Kim chi (món ăn truyền thống của người hàn quốc)
查词
复习
真题
工具
我的