WinHSK

朝鲜

HSK5n
0 · Lv.1
cháoxiān

Triều Tiên; nước Triều Tiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 朝鲜半岛东亚的一个半岛和先前的国家
义项 nHSK5

Triều Tiên; nước Triều Tiên

朝鲜半岛东亚的一个半岛和先前的国家

免费例句

朝鲜的文化很特别。

Cháoxiǎn de wénhuà hěn tèbié.

HSK4

Văn hóa của Triều Tiên rất đặc biệt.

The culture of North Korea is very unique.