拼
朝鲜
HSK5n 0 · Lv.1
cháoxiān
Triều Tiên; nước Triều Tiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝鲜半岛东亚的一个半岛和先前的国家
等级
义项 ①n≈HSK5
Triều Tiên; nước Triều Tiên
朝鲜半岛东亚的一个半岛和先前的国家
免费例句
朝鲜的文化很特别。
Cháoxiǎn de wénhuà hěn tèbié.
≈HSK4
Văn hóa của Triều Tiên rất đặc biệt.
The culture of North Korea is very unique.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分