WinHSK

木柴

HSK6n
0 · Lv.1
mùchái

củi gỗ; củi

firewood; wood 把 木柴 烧成木炭 burn wood into charcoal 劈 木柴 chop/cut/split wood 捆 木柴 bundle wood; tie the wood into a bundle

漢越 mộc sài

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan