WinHSK

木柴

HSK6n
0 · Lv.1
mùchái

củi gỗ; củi

firewood; wood 把 木柴 烧成木炭 burn wood into charcoal 劈 木柴 chop/cut/split wood 捆 木柴 bundle wood; tie the wood into a bundle

漢越 mộc sài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作燃料或引火用的小块木头
义项 nHSK6

củi gỗ; củi

作燃料或引火用的小块木头

免费例句

用木柴引火。

Yòng mùchái yǐnhuǒ.

HSK5

Dùng củi nhóm lửa.

Use firewood to start a fire.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan