WinHSK

木耳

HSK5n
0 · Lv.1
mù'ěr

nấm mèo; mộc nhĩ; nấm mộc nhĩ; nấm tai mèo

wood ear; Jew's ear; black fungus

漢越 mộc nhĩ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.