WinHSK

木耳

HSK5n
0 · Lv.1
mù'ěr

nấm mèo; mộc nhĩ; nấm mộc nhĩ; nấm tai mèo

wood ear; Jew's ear; black fungus

漢越 mộc nhĩ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →