拼
未尝
HSK5adv 0 · Lv.1
wèichánɡ
chưa từng; chưa hề
漢越 vị thường
例句
Câu ví dụ免费例句
你的办法固然有优点,但是也不是没有缺点。
Nǐ de bànfǎ gùrán yǒu yōudiǎn, dànshì yě bùshì méiyǒu quēdiǎn.
≈HSK6
Biện pháp của anh cố nhiên có ưu điểm, nhưng cũng không hẳn không có khuyết điểm.
Your method certainly has advantages, but it is not without its drawbacks.
这未尝不是一个好建议。
Zhè wèicháng bù shì yī ge hǎo jiànyì.
≈HSK6
Đây chưa chắc không phải là một lời khuyên hay.
This is not necessarily a bad suggestion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分