拼
未来
HSK5adj, n 0 · Lv.1
wèilái
sau này; mai sau; tương lai
漢越 vị lai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 今后的时间或前景
- 即将到来的(指时间)
等级
义项 ①n≈HSK5
sau này; mai sau; tương lai
今后的时间或前景
免费例句
未来的日子会更加美好。
wèi lái de rì zi huì gèng jiā měi hǎo
≈HSK3
Những ngày sau này sẽ tốt đẹp hơn.
The days ahead will be even better.
往前就是我们的未来。
Wǎng qián jiùshì wǒmen de wèilái.
≈HSK3
Phía trước chính là tương lai của chúng ta.
Ahead is our future.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
tới; sau; tiếp theo
即将到来的(指时间)
免费例句
会议将在未来三天举行。
Huìyì jiāng zài wèilái sān tiān jǔxíng.
≈HSK4
Cuộc họp sẽ diễn ra trong ba ngày tới.
The meeting will be held in the next three days.
未来一周我们会住在这里。
Wèilái yī zhōu wǒmen huì zhù zài zhèlǐ.
≈HSK4
Trong tuần tới, chúng tôi sẽ ở đây.
We will stay here for the next week.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分