拼
未来业绩
HSK7-9n 0 · Lv.1
wèiláiyèjì
thành tích tương lai
漢越
字解构
Phân tích chữ未wèiHSK5vị; chưa来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp绩jìHSK3thành quả; công lao; thành tích
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分