WinHSK

未遂

HSK1v
0 · Lv.1
wèisuì

chưa đạt; chưa thoả mãn; chưa thực hiện được (ý nguyện, mục đích); vị toại

漢越 vị toại

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50