拼
本分
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
běnfèn
bổn phận (trách nhiệm và nghĩa vụ mà bản thân phải tận lực làm)
content with one's lot 本分 人 honest person 为人 本分 behave decently/properly/decorously 守 本分 behave properly/scrupulously; know/ keep one's place; not go too far
漢越 bản phận
字解构
Phân tích chữ本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分