拼
本垒
HSK7-9n, adv 0 · Lv.1
běnlěi
gôn; góc (bóng chày)
home base/plate; home [ 相关词条 ] 本垒打 [名] home run; homer
漢越
字解构
Phân tích chữ本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên垒lěiHSK7-9đắp; xây; chồng lên; xếp lên; chất cao lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分