WinHSK

本来

HSK4adj, adv
0 · Lv.1
běnlái

vốn có; lúc đầu; ban đầu

漢越 bản lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原来具有的
  2. 表示理所当然
  3. 表示在此以前
义项 adjHSK4

vốn có; lúc đầu; ban đầu

原来具有的

免费例句

这本书本来是我的。

zhè běn shū běn lái shì wǒ de

HSK3

Quyển sách này vốn dĩ là của tôi.

This book was originally mine.

会议本来在星期一举行,但是现在改时间了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

lẽ ra; đáng nhẽ; đáng lẽ

表示理所当然

免费例句

你本来就应该早点到。

Nǐ běnlái jiù yīnggāi zǎo diǎn dào.

HSK4

Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn.

You should have arrived earlier.

你本来不应该出院。

Nǐ běnlái jiù bù yīnggāi chū yuàn.

HSK4

Lẽ ra bạn không nên xuất viện.

You shouldn't have been discharged from the hospital.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK4

trước đây; lúc trước; lúc đầu; vốn dĩ

表示在此以前

免费例句

他本来住在这里。

Tā běnlái zhù zài zhèlǐ.

HSK3

Anh ấy trước đây sống ở đây.

He originally lived here.

他本来不想去参加比赛。

Tā běnlái bù xiǎng qù cānjiā bǐsài.

HSK3

Lúc đầu anh ấy không muốn tham gia thi.

He originally didn't want to participate in the competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50