WinHSK

本身

HSK6pro
0 · Lv.1
běnshēn

vốn dĩ; bản thân; chính mình (thường chỉ tập đoàn, đơn vị, sự vật)

漢越 bản thân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己 (多指集团、单位和事物)
义项 proHSK6

vốn dĩ; bản thân; chính mình (thường chỉ tập đoàn, đơn vị, sự vật)

自己 (多指集团、单位和事物)

免费例句

这款手机本身的设计很不错。

Zhè kuǎn shǒujī běnshēn de shèjì hěn bùcuò.

HSK4

Thiết kế của chiếc điện thoại này vốn rất tốt.

The design of this phone itself is very good.

这工作本身一直就相当容易。

Zhè gōngzuò běnshēn yīzhí jiù xiāngdāng róngyì.

HSK5

Bản thân công việc này vốn dĩ khá dễ dàng.

This job itself has always been quite easy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50