拼
它本身
HSK6phrase 0 · Lv.1
tāběnshēn
Chính nó, bản thân nó
漢越
字解构
Phân tích chữ它tāHSK1nó (chỉ đồ vật, con vật, sự việc)本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên身shēnHSK2người; thân thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分