拼
本身
HSK6pro 0 · Lv.1
běnshēn
vốn dĩ; bản thân; chính mình (thường chỉ tập đoàn, đơn vị, sự vật)
漢越 bản thân
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vốn dĩ; bản thân; chính mình (thường chỉ tập đoàn, đơn vị, sự vật)