拼
朵颐
HSK1v 0 · Lv.1
duǒyí
ăn ngốn; ăn
munch; chew 大快 朵颐 relish one's food; eat with great relish; eat plentifully and enjoy the food
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指鼓动腮颊嚼东西的样子
等级
义项 ①v≈HSK1
ăn ngốn; ăn
指鼓动腮颊嚼东西的样子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分