WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
机器
HSK5
n
0 · Lv.1
jīqì
máy; cơ khí; máy móc; động cơ
漢越 cơ khí
字解构
Phân tích chữ
机
jī
HSK1
máy, máy móc
器
qì
HSK5
đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
机器人
jīqìrén
HSK5
người máy
机器台
jī qì tái
HSK5
Bàn cho máy móc; máy móc; bàn máy
机器油
jī qì yóu
HSK5
dầu máy; dầu nhờn
机器轮
jī qì lún
HSK6
bánh xe của máy
机器轴
jī qì zhóu
HSK7-9
Trục cho máy; Trục máy; trục của máy móc
机器数据
jī qì shù jù
HSK5
dữ liệu máy
机器设备
jī qì shè bèi
HSK5
thiết bị máy móc
计算机器
jì suàn jī qì
HSK5
máy tính
查词
复习
真题
工具
我的