WinHSK
返回查词
ㄑㄧˋ
HSK5n, v单字

đồ dùng; dụng cụ; thiết bị

organ; apparatus 参见: 器 官;呼吸 器

漢越 khí

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器具
  2. 器官
  3. 才能
  4. 度量
  5. 器重

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

đồ dùng; dụng cụ; thiết bị

器具

实验室需要新仪器。

Shíyànshì xūyào xīn yíqì.

HSK5

Phòng thí nghiệm cần dụng cụ mới.

The lab needs new instruments.

因为一棵树不但是一台“吸水器”,还是一台“降雨机”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

khí quan; bộ máy; cơ quan

器官

消化器官需要好好保护。

Xiāohuà qìguān xūyào hǎohǎo bǎohù.

HSK5

Cơ quan tiêu hóa cần được bảo vệ tốt.

The digestive organs need to be well protected.

义项 nHSK5

tài năng; năng lực

才能

他见识深远,见解独到。

tā jiànshi shēnyuǎn, jiànjiě dúdào.

HSK6

Anh ấy có kiến thức sâu rộng và quan điểm độc đáo.

He has profound knowledge and unique insights.

义项 nHSK5

sự nhẫn nại; sức chịu đựng

度量

他气量大,不计较小过错。

Tā qìliàng dà, bù jìjiào xiǎo guòcuò.

HSK6

Ông ấy độ lượng, không chấp nhặt lỗi nhỏ.

He is magnanimous and doesn't mind small mistakes.

每个人的气量是有限的。

měi gè rén de qìliàng shì yǒuxiàn de.

HSK6

Sức chịu đựng của mỗi người có giới hạn.

Everyone's tolerance is limited.

义项 vHSK5

coi trọng; xem trọng

器重

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️