WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
机场
HSK2
n
0 · Lv.1
jīchǎng
sân bay; phi trường
漢越 cơ trường
字解构
Phân tích chữ
机
jī
HSK1
máy, máy móc
场
chǎng
多音
HSK2
chỗ; chợ; nơi; sâm; trường / sân đấu; sàn diễn; sân khấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
飞机场
fēi jī chǎng
HSK2
sân bay; phi trường
到达机场
dào dá jī chǎng
HSK5
Sân bay hạ cánh, sân bay đến; Đến sân bay; Đạt đến sân bay
国际机场
guó jì jī chǎng
HSK4
sân bay quốc tế
机场大厦
jī chǎng dà shà
HSK5
nhà ga sân bay
机场大楼
jī chǎng dà lóu
HSK4
nhà ga sân bay
机场灯标
jī chǎng dēng biāo
HSK4
Đèn hiệu sân bay
浦东机场
pǔ dōng jī chǎng
HSK2
Sân bay Phố Đông
白云机场
bái yún jī chǎng
HSK4
Sân bay Bạch Vân
虹桥机场
hóng qiáo jī chǎng
HSK6
Sân bay Hongqiao
首都机场
shǒu dū jī chǎng
HSK4
Sân bay Bắc Kinh (PEK)
查词
复习
真题
工具
我的