WinHSK

机场

HSK2n
0 · Lv.1
jīchǎng

sân bay; phi trường

漢越 cơ trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飞机起飞、降落、停放的场地
义项 n, nlocalHSK2

sân bay; phi trường

飞机起飞、降落、停放的场地

免费例句

到了机场,给我来个电话。

HSK2

到了机场给我来个电话。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。