WinHSK

杀戮

HSK1v
0 · Lv.1
shālù

sát hại; giết hại (hàng loạt, số nhiều)

massacre; slaughter; slay 胡乱 杀戮 random killing 惨遭 杀戮 be massacred in cold blood 杀戮 无辜 slaughter innocent people

漢越 sát lục

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan