拼
杀戮
HSK1v 0 · Lv.1
shālù
sát hại; giết hại (hàng loạt, số nhiều)
massacre; slaughter; slay 胡乱 杀戮 random killing 惨遭 杀戮 be massacred in cold blood 杀戮 无辜 slaughter innocent people
漢越 sát lục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杀害 (多指大量地)
等级
义项 ①v≈HSK1
sát hại; giết hại (hàng loạt, số nhiều)
杀害 (多指大量地)
免费例句
这是一场有预谋的杀戮。
Zhè shì yī chǎng yǒu yùmóu de shālù.
≈HSK6
Điều đó chắc chắn nghe có vẻ như vụ giết người đã được tính trước.
This is a premeditated killing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分