权威
HSK7-9n, adjtiếng; quyền uy; uy tín; tiếng nói
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 让人相信、佩服的力量和使人尊敬的名声
- 在某个领域最有地位、最有影响力的人或者事物
- 在某个领域水平很高,让人相信,佩服甚至服从的
tiếng; quyền uy; uy tín; tiếng nói
让人相信、佩服的力量和使人尊敬的名声
他的声音中带有权威的口气。
Tā de shēngyīn zhōng dài yǒu quánwēi de kǒuqì.
Giọng nói của anh ấy mang vẻ uy quyền.
His voice carries an authoritative tone.
他的意见很有权威性。
Tā de yìjiàn hěn yǒu quánwēixìng.
Ý kiến của anh ấy rất có tính thuyết phục.
His opinion is very authoritative.
chuyên gia; người quyền lực; người có thẩm quyền
在某个领域最有地位、最有影响力的人或者事物
这部著作是物理学界的权威。
Zhè bù zhùzuò shì wùlǐxué jiè de quánwēi.
Đây là tác phẩm lớn trong giới vật lí học.
This work is an authority in the field of physics.
这位医学权威是我们的老师。
Zhè wèi yīxué quánwēi shì wǒmen de lǎoshī.
Vị chuyên gia y học này là giáo viên của chúng tôi.
This medical authority is our teacher.
có tiếng nói; có thẩm quyền
在某个领域水平很高,让人相信,佩服甚至服从的
在我家,爸爸很有权威。
Zài wǒ jiā, bàba hěn yǒu quánwēi.
Ở gia đình tôi, bố rất có tiếng nói.
In my family, my father is very authoritative.