WinHSK

权衡

HSK7-9v
0 · Lv.1
quánhéng

cân; cân nhắc; suy tính

weigh; measure; balance; consider [ 相关词条 ] 权衡利弊 weigh the advantages and disadvantages; weigh the pros and cons 权衡轻重 weigh the relative/comparative importance (of two or more things); weigh the pros and cons; weigh up one thing against another

漢越 quyền hành

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 借指衡量比较、斟酌考虑
  2. 秤锤和秤杆
义项 vHSK7-9

cân; cân nhắc; suy tính

借指衡量比较、斟酌考虑

免费例句

他在权衡不同的选择。

Tā zài quánhéng bùtóng de xuǎnzé.

HSK6

Anh ấy đang cân nhắc các lựa chọn khác nhau.

He is weighing different options.

我正在权衡我的决定。

Wǒ zhèngzài quánhéng wǒ de juédìng.

HSK6

Tôi đang cân nhắc quyết định của mình.

I am weighing my decision.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cân; cái cân

秤锤和秤杆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50