拼
权衡利弊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
quánhénglìbì
cân nhắc thiệt hơn; cân đo đong đếm
漢越
字解构
Phân tích chữ权quánHSK5quả cân; cái cân衡héngHSK5cân; cái cân利lìHSK4sắc; sắc bén弊bìHSK7-9lừa đảo dối trá; thủ đoạn lừa đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分