WinHSK

李子

HSK3n
0 · Lv.1

cây mận; quả mận

plum

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢吃李子。

Wǒ xǐhuān chī lǐzi.

HSK1

Tôi thích ăn mận.

I like eating plums.

他从市场上买了一些李子。

Tā cóng shìchǎng shàng mǎi le yī xiē lǐ zi.

HSK4

Anh ấy đã mua một ít mận từ chợ.

He bought some plums from the market.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan