WinHSK

李子

HSK3n
0 · Lv.1

cây mận; quả mận

plum

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 李子树,落叶小乔木,叶子倒卵形,开白色花。果实也叫李子,卵球形,多为黄色或紫红色。是常见水果,果仁可以做药材
义项 nHSK3

cây mận; quả mận

李子树,落叶小乔木,叶子倒卵形,开白色花。果实也叫李子,卵球形,多为黄色或紫红色。是常见水果,果仁可以做药材

免费例句

我喜欢吃李子。

Wǒ xǐhuān chī lǐzi.

HSK1

Tôi thích ăn mận.

I like eating plums.

他从市场上买了一些李子。

Tā cóng shìchǎng shàng mǎi le yī xiē lǐ zi.

HSK4

Anh ấy đã mua một ít mận từ chợ.

He bought some plums from the market.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan