WinHSK

村庄

HSK6n
0 · Lv.1
cūnzhuāng

thôn; thôn trang; làng mạc; thôn xóm; xóm làng

village; hamlet

漢越 thôn trang
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan