WinHSK

村庄

HSK6n
0 · Lv.1
cūnzhuāng

thôn; thôn trang; làng mạc; thôn xóm; xóm làng

village; hamlet

漢越 thôn trang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 农民聚居的地方
义项 nHSK6

thôn; thôn trang; làng mạc; thôn xóm; xóm làng

农民聚居的地方

免费例句

他们来这个村庄参观。

Tāmen lái zhège cūnzhuāng cānguān.

HSK4

Họ đến tham quan ngôi làng này.

They came to visit this village.

村庄里的人很友好。

Cūnzhuāng lǐ de rén hěn yǒuhǎo.

HSK4

Người ở trong thôn rất tốt bụng.

The people in the village are very friendly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan