WinHSK

杰西

HSK6n
0 · Lv.1
jié

jesse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。
义项 nHSK6

jesse

人名。

免费例句

但杰西更像我。

Dàn Jiéxī gèng xiàng wǒ.

HSK2

Nhưng Jesse trông giống tôi hơn.

But Jesse looks more like me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
杰西卡jié xī kǎHSK6jessica