WinHSK

松弛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
sōngchí

lỏng; nhão

lax; slack 松弛 的安全措施 lax security 纪律 松弛 lax/remiss discipline

漢越 tùng thỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 松散;不紧张
  2. (制度、纪律等) 执行得不严格
义项 adjHSK7-9

lỏng; nhão

松散;不紧张

免费例句

也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。

HSK5

这个弹簧有点松弛了。

Zhège tánhuáng yǒudiǎn sōngchí le.

HSK6

Lò xo này hơi bị lỏng.

This spring has become a bit loose.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

lỏng lẻo (chế độ, kỷ luật)

(制度、纪律等) 执行得不严格

免费例句

公司的管理有些松弛。

Gōngsī de guǎnlǐ yǒuxiē sōngchí.

HSK6

Quản lý công ty hơi lỏng lẻo.

The company's management is a bit lax.

学校的纪律变得松弛了。

Xuéxiào de jìlǜ biàn dé sōngchí le.

HSK6

Kỷ luật của trường học trở nên lỏng lẻo.

The school's discipline has become lax.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50