拼
松弛法
HSK7-9n 0 · Lv.1
sōngchífǎ
phương pháp thư giãn
漢越
字解构
Phân tích chữ松sōngHSK4cây thông弛chíHSK7-9chùng; lơi; lỏng; không nghiêm; lỏng lẻo; không chặt chẽ法fǎHSK3pháp; pháp luật
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分