WinHSK

板子

HSK3n
0 · Lv.1
bǎnzi

tấm gỗ; tấm ván

punishing bamboo/birch; rod

漢越 bản tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

他想象着挨板子的疼痛。

Tā xiǎngxiàng zhe ái bǎnzi de téngtòng.

HSK5

Anh ấy tưởng tượng nỗi đau từ trượng.

He imagined the pain of being hit with a board.