拼
板子
HSK3n 0 · Lv.1
bǎnzi
tấm gỗ; tấm ván
punishing bamboo/birch; rod
漢越 bản tử
例句
Câu ví dụ免费例句
他想象着挨板子的疼痛。
Tā xiǎngxiàng zhe ái bǎnzi de téngtòng.
≈HSK5
Anh ấy tưởng tượng nỗi đau từ trượng.
He imagined the pain of being hit with a board.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分