WinHSK

板子

HSK3n
0 · Lv.1
bǎnzi

tấm gỗ; tấm ván

punishing bamboo/birch; rod

漢越 bản tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长而薄的硬的东西,多指木头的
  2. 旧时专门用来打人的长条形木板或竹片
义项 nHSK3

tấm gỗ; tấm ván

长而薄的硬的东西,多指木头的

义项 nHSK3

trượng; gậy

旧时专门用来打人的长条形木板或竹片

免费例句

他想象着挨板子的疼痛。

Tā xiǎngxiàng zhe ái bǎnzi de téngtòng.

HSK5

Anh ấy tưởng tượng nỗi đau từ trượng.

He imagined the pain of being hit with a board.