拼
板子
HSK3n 0 · Lv.1
bǎnzi
tấm gỗ; tấm ván
punishing bamboo/birch; rod
漢越 bản tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长而薄的硬的东西,多指木头的
- 旧时专门用来打人的长条形木板或竹片
等级
义项 ①n≈HSK3
tấm gỗ; tấm ván
长而薄的硬的东西,多指木头的
义项 ②n≈HSK3
trượng; gậy
旧时专门用来打人的长条形木板或竹片
免费例句
他想象着挨板子的疼痛。
Tā xiǎngxiàng zhe ái bǎnzi de téngtòng.
≈HSK5
Anh ấy tưởng tượng nỗi đau từ trượng.
He imagined the pain of being hit with a board.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分