拼
板寸
HSK6n, adv 0 · Lv.1
bǎncùn
Đầu đinh (Kiểu tóc của nam giới); bảng cắt; kiểu tóc ngắn
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đầu đinh (Kiểu tóc của nam giới); bảng cắt; kiểu tóc ngắn
认识每个字,再去看它们组成的词 →