拼
极大
HSK3adj 0 · Lv.1
jídà
cực đại; cực lớn; rất lớn
maximum [ 相关词条 ] 极大化 [名] [数学] maximation 极大原理 [名] [数学] principle of the maximum 极大值 [名] [数学] maximum (value)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cực đại; cực lớn; rất lớn
maximum [ 相关词条 ] 极大化 [名] [数学] maximation 极大原理 [名] [数学] principle of the maximum 极大值 [名] [数学] maximum (value)