WinHSK

极大

HSK3adj
0 · Lv.1

cực đại; cực lớn; rất lớn

maximum [ 相关词条 ] 极大化 [名] [数学] maximation 极大原理 [名] [数学] principle of the maximum 极大值 [名] [数学] maximum (value)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最大值
义项 adjHSK3

cực đại; cực lớn; rất lớn

最大值

免费例句

他们的工作效率极高。

Tāmen de gōngzuò xiàolǜ jí gāo.

HSK4

Hiệu suất làm việc của họ cực cao.

Their work efficiency is extremely high.

经济、社会、科学、教育等各方面的变化,都会对一个国家的发展产生极大的影响,但是其中起关键作用的应该还是教育。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50