拼
极大
HSK3adj 0 · Lv.1
jídà
cực đại; cực lớn; rất lớn
maximum [ 相关词条 ] 极大化 [名] [数学] maximation 极大原理 [名] [数学] principle of the maximum 极大值 [名] [数学] maximum (value)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分