拼
极度
HSK7-9adv 0 · Lv.1
jídù
cực độ; vô cùng; hết sức; quá sức; hết mức
limit; extreme; extremity; utmost
漢越 cực độ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cực độ; vô cùng; hết sức; quá sức; hết mức
limit; extreme; extremity; utmost